The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quân tốt đen tiếng Anh là gì?

quân tốt đen tiếng Anh là black pawn /blæk pɔːn/. quân cờ tốt màu đen trong cờ vua.

Hình minh hoạ "quân tốt đen" tiếng Anh là "black pawn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

black pawn

Danh từ
/blæk pɔːn/

Ví dụ câu với quân tốt đen / black pawn

  1. 1

    He moved his black pawn forward two squares.

    Anh ấy đã tiến quân tốt đen của mình hai ô về phía trước.

  2. 2

    The black pawn was captured by the opponent's bishop.

    Quân tốt đen đã bị bắt bởi tượng của đối phương.

Ghi chú dùng từ quân tốt đen

Quân tốt đen là một trong các quân cờ trong cờ vua, tượng trưng cho quân lính nhỏ bé nhưng quan trọng. Các thuật ngữ liên quan: 'pawn' (quân cờ nhỏ), 'checkmate' (chiếu hết), 'capture' (bắt quân).

Video minh hoạ quân tốt đen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quân tốt đen

Câu hỏi thường gặp về "quân tốt đen"

Quân tốt đen tiếng Anh là gì?

Quân tốt đen tiếng Anh là "black pawn" (danh từ), nghĩa là: quân cờ tốt màu đen trong cờ vua.

"black pawn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"black pawn" nghĩa tiếng Việt là "quân tốt đen". Quân tốt đen là một trong các quân cờ trong cờ vua, tượng trưng cho quân lính nhỏ bé nhưng quan trọng.

Phát âm "black pawn" như thế nào?

"black pawn" có phiên âm IPA /blæk pɔːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "black pawn"?

Anh ấy đã tiến quân tốt đen của mình hai ô về phía trước. — He moved his black pawn forward two squares.