Tiếng Việt
Quan trắc lún tiếng Anh là gì?
quan trắc lún tiếng Anh là Settlement Monitoring /ˈsɛtlmənt ˈmɒnɪtərɪŋ/. Việc theo dõi sự lún của đất đai hoặc công trình để đảm bảo an toàn và ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Settlement Monitoring
Ví dụ câu với quan trắc lún / Settlement Monitoring
- 1
Settlement monitoring is essential in construction projects to prevent structural damage.
Việc theo dõi sự lún là cần thiết trong các dự án xây dựng để tránh hư hỏng cấu trúc.
- 2
Regular settlement monitoring helps detect ground movement early.
Việc theo dõi lún định kỳ giúp phát hiện sự di chuyển của mặt đất từ sớm.
Ghi chú dùng từ quan trắc lún
Quan trắc lún là quá trình đo đạc để kiểm tra sự di chuyển của mặt đất hoặc công trình. Các thuật ngữ liên quan: 'geotechnical survey' (khảo sát địa kỹ thuật), 'ground stability' (ổn định mặt đất), 'structural safety' (an toàn kết cấu).
Video minh hoạ quan trắc lún
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan trắc lún
Câu hỏi thường gặp về "quan trắc lún"
Quan trắc lún tiếng Anh là gì?
Quan trắc lún tiếng Anh là "Settlement Monitoring" (danh từ), nghĩa là: Việc theo dõi sự lún của đất đai hoặc công trình để đảm bảo an toàn và ổn định.
"Settlement Monitoring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Settlement Monitoring" nghĩa tiếng Việt là "quan trắc lún". Quan trắc lún là quá trình đo đạc để kiểm tra sự di chuyển của mặt đất hoặc công trình.
Phát âm "Settlement Monitoring" như thế nào?
"Settlement Monitoring" có phiên âm IPA /ˈsɛtlmənt ˈmɒnɪtərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Settlement Monitoring"?
Việc theo dõi sự lún là cần thiết trong các dự án xây dựng để tránh hư hỏng cấu trúc. — Settlement monitoring is essential in construction projects to prevent structural damage.