Tiếng Việt
Báo cáo giám sát môi trường tiếng Anh là gì?
báo cáo giám sát môi trường tiếng Anh là environmental monitoring report /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈmɑnətərɪŋ rɪˈpɔrt/. Báo cáo về quá trình giám sát và đánh giá tác động môi trường của một dự án hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
environmental monitoring report
Ví dụ câu với báo cáo giám sát môi trường / environmental monitoring report
- 1
The environmental monitoring report was submitted to the authorities for review.
Báo cáo giám sát môi trường đã được gửi cho các cơ quan chức năng để xem xét.
- 2
Regular environmental monitoring reports help ensure compliance with regulations.
Các báo cáo giám sát môi trường định kỳ giúp đảm bảo tuân thủ các quy định.
Ghi chú dùng từ báo cáo giám sát môi trường
Báo cáo giám sát môi trường là tài liệu tổng hợp các dữ liệu về tác động môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'environmental impact assessment' (đánh giá tác động môi trường), 'sustainability report' (báo cáo bền vững), 'regulations' (quy định).
Video minh hoạ báo cáo giám sát môi trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo giám sát môi trường
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo giám sát môi trường"
Báo cáo giám sát môi trường tiếng Anh là gì?
Báo cáo giám sát môi trường tiếng Anh là "environmental monitoring report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo về quá trình giám sát và đánh giá tác động môi trường của một dự án hoặc hoạt động nào đó.
"environmental monitoring report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"environmental monitoring report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo giám sát môi trường". Báo cáo giám sát môi trường là tài liệu tổng hợp các dữ liệu về tác động môi trường.
Phát âm "environmental monitoring report" như thế nào?
"environmental monitoring report" có phiên âm IPA /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈmɑnətərɪŋ rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "environmental monitoring report"?
Báo cáo giám sát môi trường đã được gửi cho các cơ quan chức năng để xem xét. — The environmental monitoring report was submitted to the authorities for review.