Tiếng Việt
Quan trắc môi trường tiếng Anh là gì?
quan trắc môi trường tiếng Anh là Environmental Monitoring /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈmɒnɪtərɪŋ/. Việc theo dõi và đánh giá các yếu tố môi trường để đảm bảo sự cân bằng sinh thái và sức khỏe cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Environmental Monitoring
Ví dụ câu với quan trắc môi trường / Environmental Monitoring
- 1
Environmental monitoring helps detect pollution levels in urban areas.
Việc theo dõi môi trường giúp phát hiện mức độ ô nhiễm trong các khu vực đô thị.
- 2
Regular environmental monitoring is essential for sustainable development.
Việc theo dõi môi trường định kỳ là cần thiết cho sự phát triển bền vững.
Ghi chú dùng từ quan trắc môi trường
Quan trắc môi trường là hoạt động quan trọng để bảo vệ môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pollution control' (kiểm soát ô nhiễm), 'sustainability' (bền vững), và 'ecosystem' (hệ sinh thái).
Video minh hoạ quan trắc môi trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan trắc môi trường
Câu hỏi thường gặp về "quan trắc môi trường"
Quan trắc môi trường tiếng Anh là gì?
Quan trắc môi trường tiếng Anh là "Environmental Monitoring" (danh từ), nghĩa là: Việc theo dõi và đánh giá các yếu tố môi trường để đảm bảo sự cân bằng sinh thái và sức khỏe cộng đồng.
"Environmental Monitoring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Environmental Monitoring" nghĩa tiếng Việt là "quan trắc môi trường". Quan trắc môi trường là hoạt động quan trọng để bảo vệ môi trường.
Phát âm "Environmental Monitoring" như thế nào?
"Environmental Monitoring" có phiên âm IPA /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈmɒnɪtərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Environmental Monitoring"?
Việc theo dõi môi trường giúp phát hiện mức độ ô nhiễm trong các khu vực đô thị. — Environmental monitoring helps detect pollution levels in urban areas.