Tiếng Việt
Quan trắc môi trường lao động tiếng Anh là gì?
quan trắc môi trường lao động tiếng Anh là Occupational Environmental Monitoring /ˌɒkjʊˈpeɪʃənl ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈmɒnɪtərɪŋ/. Việc theo dõi và đánh giá các yếu tố môi trường tại nơi làm việc để đảm bảo an toàn và sức khỏe cho nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Occupational Environmental Monitoring
Ví dụ câu với quan trắc môi trường lao động / Occupational Environmental Monitoring
- 1
Công ty đã thực hiện quan trắc môi trường lao động để đảm bảo không khí trong lành.
The company conducted occupational environmental monitoring to ensure clean air.
- 2
Quan trắc môi trường lao động giúp phát hiện sớm các nguy cơ độc hại.
Monitoring occupational environment helps in early detection of hazardous risks.
Ghi chú dùng từ quan trắc môi trường lao động
Quan trắc môi trường lao động là quá trình kiểm tra các yếu tố như bụi, khí độc trong nơi làm việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'health and safety' (an toàn và sức khỏe), 'hazard assessment' (đánh giá nguy cơ), 'air quality' (chất lượng không khí).
Video minh hoạ quan trắc môi trường lao động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan trắc môi trường lao động
Câu hỏi thường gặp về "quan trắc môi trường lao động"
Quan trắc môi trường lao động tiếng Anh là gì?
Quan trắc môi trường lao động tiếng Anh là "Occupational Environmental Monitoring" (danh từ), nghĩa là: Việc theo dõi và đánh giá các yếu tố môi trường tại nơi làm việc để đảm bảo an toàn và sức khỏe cho nhân viên.
"Occupational Environmental Monitoring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Occupational Environmental Monitoring" nghĩa tiếng Việt là "quan trắc môi trường lao động". Quan trắc môi trường lao động là quá trình kiểm tra các yếu tố như bụi, khí độc trong nơi làm việc.
Phát âm "Occupational Environmental Monitoring" như thế nào?
"Occupational Environmental Monitoring" có phiên âm IPA /ˌɒkjʊˈpeɪʃənl ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈmɒnɪtərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Occupational Environmental Monitoring"?
The company conducted occupational environmental monitoring to ensure clean air. — Công ty đã thực hiện quan trắc môi trường lao động để đảm bảo không khí trong lành.