The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Theo dõi sức khỏe tại nhà tiếng Anh là gì?

Theo dõi sức khỏe tại nhà tiếng Anh là Home health monitoring /həʊm hɛlθ ˈmɒnɪtərɪŋ/. Việc theo dõi tình trạng sức khỏe của bản thân tại nhà, thường sử dụng thiết bị đo lường hoặc theo dõi các triệu chứng để quản lý sức khỏe.

Hình minh hoạ "Theo dõi sức khỏe tại nhà" tiếng Anh là "Home health monitoring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Home health monitoring

Danh từ
/həʊm hɛlθ ˈmɒnɪtərɪŋ/

Ví dụ câu với Theo dõi sức khỏe tại nhà / Home health monitoring

  1. 1

    Tôi sử dụng thiết bị đo huyết áp để theo dõi sức khỏe tại nhà.

    I use a blood pressure monitor to track my health at home.

  2. 2

    Việc theo dõi sức khỏe tại nhà giúp tôi phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe.

    Home health monitoring helps me detect health issues early.

Ghi chú dùng từ Theo dõi sức khỏe tại nhà

Theo dõi sức khỏe tại nhà giúp kiểm soát các chỉ số sức khỏe như huyết áp, đường huyết. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'self-care' (chăm sóc bản thân), 'telemedicine' (y học từ xa), 'wearable devices' (thiết bị đeo theo dõi sức khỏe).

Video minh hoạ Theo dõi sức khỏe tại nhà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Theo dõi sức khỏe tại nhà

Câu hỏi thường gặp về "Theo dõi sức khỏe tại nhà"

Theo dõi sức khỏe tại nhà tiếng Anh là gì?

Theo dõi sức khỏe tại nhà tiếng Anh là "Home health monitoring" (danh từ), nghĩa là: Việc theo dõi tình trạng sức khỏe của bản thân tại nhà, thường sử dụng thiết bị đo lường hoặc theo dõi các triệu chứng để quản lý sức khỏe.

"Home health monitoring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Home health monitoring" nghĩa tiếng Việt là "Theo dõi sức khỏe tại nhà". Theo dõi sức khỏe tại nhà giúp kiểm soát các chỉ số sức khỏe như huyết áp, đường huyết.

Phát âm "Home health monitoring" như thế nào?

"Home health monitoring" có phiên âm IPA /həʊm hɛlθ ˈmɒnɪtərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Home health monitoring"?

I use a blood pressure monitor to track my health at home. — Tôi sử dụng thiết bị đo huyết áp để theo dõi sức khỏe tại nhà.