Tiếng Việt
Quản trị chuỗi cung ứng tiếng Anh là gì?
quản trị chuỗi cung ứng tiếng Anh là supply chain management /səˈplaɪ ʧeɪn ˈmænɪʤmənt/. Quản lý toàn diện các hoạt động liên quan đến chuỗi cung ứng để tối ưu hóa hiệu quả và giảm chi phí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supply chain management
Ví dụ câu với quản trị chuỗi cung ứng / supply chain management
- 1
Effective supply chain management can significantly reduce costs.
Quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí.
- 2
Companies invest heavily in supply chain management to improve delivery times.
Các công ty đầu tư lớn vào quản trị chuỗi cung ứng để cải thiện thời gian giao hàng.
Ghi chú dùng từ quản trị chuỗi cung ứng
Quản trị chuỗi cung ứng liên quan đến các thuật ngữ như logistics (vận chuyển), procurement (thu mua), và inventory management (quản lý tồn kho).
Video minh hoạ quản trị chuỗi cung ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản trị chuỗi cung ứng
Câu hỏi thường gặp về "quản trị chuỗi cung ứng"
Quản trị chuỗi cung ứng tiếng Anh là gì?
Quản trị chuỗi cung ứng tiếng Anh là "supply chain management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý toàn diện các hoạt động liên quan đến chuỗi cung ứng để tối ưu hóa hiệu quả và giảm chi phí.
"supply chain management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supply chain management" nghĩa tiếng Việt là "quản trị chuỗi cung ứng". Quản trị chuỗi cung ứng liên quan đến các thuật ngữ như logistics (vận chuyển), procurement (thu mua), và inventory management (quản lý tồn kho).
Phát âm "supply chain management" như thế nào?
"supply chain management" có phiên âm IPA /səˈplaɪ ʧeɪn ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supply chain management"?
Quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí. — Effective supply chain management can significantly reduce costs.