Tiếng Việt
Quản trị hệ thống tiếng Anh là gì?
quản trị hệ thống tiếng Anh là system management /ˈsɪstəm ˈmænɪʤmənt/. Quản lý và điều hành các hệ thống công nghệ thông tin để đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
system management
Ví dụ câu với quản trị hệ thống / system management
- 1
Quản trị hệ thống là một kỹ năng quan trọng trong ngành công nghệ thông tin.
System management is a crucial skill in the IT industry.
- 2
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực quản trị hệ thống để duy trì các mạng máy tính.
He works in system management to maintain computer networks.
Ghi chú dùng từ quản trị hệ thống
Quản trị hệ thống liên quan đến việc giám sát và duy trì các hệ thống công nghệ thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm có quản trị mạng (network management), bảo mật hệ thống (system security), và vận hành hệ thống (system operation).
Video minh hoạ quản trị hệ thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản trị hệ thống
Câu hỏi thường gặp về "quản trị hệ thống"
Quản trị hệ thống tiếng Anh là gì?
Quản trị hệ thống tiếng Anh là "system management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý và điều hành các hệ thống công nghệ thông tin để đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn.
"system management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"system management" nghĩa tiếng Việt là "quản trị hệ thống". Quản trị hệ thống liên quan đến việc giám sát và duy trì các hệ thống công nghệ thông tin.
Phát âm "system management" như thế nào?
"system management" có phiên âm IPA /ˈsɪstəm ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "system management"?
System management is a crucial skill in the IT industry. — Quản trị hệ thống là một kỹ năng quan trọng trong ngành công nghệ thông tin.