Tiếng Việt
Quảng bá sản phẩm tiếng Anh là gì?
quảng bá sản phẩm tiếng Anh là Product promotion /ˈprɒdʌkt prəˈmoʊʃən/. Quảng cáo hoặc giới thiệu sản phẩm để thu hút khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Product promotion
Ví dụ câu với quảng bá sản phẩm / Product promotion
- 1
Công ty tổ chức chiến dịch quảng bá sản phẩm mới để thu hút nhiều khách hàng hơn.
The company launched a new product promotion campaign to attract more customers.
- 2
Quảng bá sản phẩm là bước quan trọng trong marketing.
Product promotion is an important step in marketing.
Ghi chú dùng từ quảng bá sản phẩm
Quảng bá sản phẩm giúp tăng doanh số và nhận diện thương hiệu. Các thuật ngữ liên quan: marketing (tiếp thị), advertising (quảng cáo), branding (xây dựng thương hiệu).
Video minh hoạ quảng bá sản phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quảng bá sản phẩm
- quảng bápromotion
- sản phẩmproduct
- nâng bậcPromotion
- khuyến mãipromotion
- Thăng tiếnPromotion
- quỹ khuyến họcstudy promotion fund
- quảng bá du lịchTourism promotion
- Cơ hội thăng tiếnPromotion Opportunity
- quảng bá hình ảnhImage promotion
- xúc tiến thương mạitrade promotion
- có cơ hội thăng tiếnpromotion opportunity
- quảng bá thương hiệubrand promotion
Câu hỏi thường gặp về "quảng bá sản phẩm"
Quảng bá sản phẩm tiếng Anh là gì?
Quảng bá sản phẩm tiếng Anh là "Product promotion" (danh từ), nghĩa là: Quảng cáo hoặc giới thiệu sản phẩm để thu hút khách hàng.
"Product promotion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Product promotion" nghĩa tiếng Việt là "quảng bá sản phẩm". Quảng bá sản phẩm giúp tăng doanh số và nhận diện thương hiệu.
Phát âm "Product promotion" như thế nào?
"Product promotion" có phiên âm IPA /ˈprɒdʌkt prəˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Product promotion"?
The company launched a new product promotion campaign to attract more customers. — Công ty tổ chức chiến dịch quảng bá sản phẩm mới để thu hút nhiều khách hàng hơn.