Tiếng Việt
Xúc tiến thương mại tiếng Anh là gì?
xúc tiến thương mại tiếng Anh là trade promotion /treɪd prəˈmoʊʃən/. Hoạt động thúc đẩy thương mại, nhằm nâng cao doanh số và mở rộng thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trade promotion
Ví dụ câu với xúc tiến thương mại / trade promotion
- 1
Chính phủ đã đầu tư vào các hoạt động xúc tiến thương mại để hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.
The government invested in trade promotion activities to support small businesses.
- 2
Các hội chợ thương mại là một phần quan trọng của xúc tiến thương mại quốc tế.
Trade fairs are an important part of international trade promotion.
Ghi chú dùng từ xúc tiến thương mại
Xúc tiến thương mại giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và tăng doanh số. Các thuật ngữ liên quan gồm có marketing (tiếp thị), quảng cáo, và xuất khẩu.
Video minh hoạ xúc tiến thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xúc tiến thương mại
Câu hỏi thường gặp về "xúc tiến thương mại"
Xúc tiến thương mại tiếng Anh là gì?
Xúc tiến thương mại tiếng Anh là "trade promotion" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động thúc đẩy thương mại, nhằm nâng cao doanh số và mở rộng thị trường.
"trade promotion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trade promotion" nghĩa tiếng Việt là "xúc tiến thương mại". Xúc tiến thương mại giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và tăng doanh số.
Phát âm "trade promotion" như thế nào?
"trade promotion" có phiên âm IPA /treɪd prəˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trade promotion"?
The government invested in trade promotion activities to support small businesses. — Chính phủ đã đầu tư vào các hoạt động xúc tiến thương mại để hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.