The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quảng bá thương hiệu tiếng Anh là gì?

quảng bá thương hiệu tiếng Anh là brand promotion /brænd prəˈmoʊʃən/. Hoạt động nhằm nâng cao nhận thức và hình ảnh của một thương hiệu trong công chúng.

Hình minh hoạ "quảng bá thương hiệu" tiếng Anh là "brand promotion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

brand promotion

Danh từ
/brænd prəˈmoʊʃən/

Ví dụ câu với quảng bá thương hiệu / brand promotion

  1. 1

    Công ty tổ chức chiến dịch quảng bá thương hiệu để thu hút khách hàng mới.

    The company launched a brand promotion campaign to attract new customers.

  2. 2

    Quảng bá thương hiệu là yếu tố quan trọng trong marketing hiện đại.

    Brand promotion is a crucial element in modern marketing.

Ghi chú dùng từ quảng bá thương hiệu

Quảng bá thương hiệu giúp xây dựng hình ảnh tích cực cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: marketing (tiếp thị), quảng cáo (advertising), nhận diện thương hiệu (brand identity).

Video minh hoạ quảng bá thương hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quảng bá thương hiệu

Câu hỏi thường gặp về "quảng bá thương hiệu"

Quảng bá thương hiệu tiếng Anh là gì?

Quảng bá thương hiệu tiếng Anh là "brand promotion" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động nhằm nâng cao nhận thức và hình ảnh của một thương hiệu trong công chúng.

"brand promotion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"brand promotion" nghĩa tiếng Việt là "quảng bá thương hiệu". Quảng bá thương hiệu giúp xây dựng hình ảnh tích cực cho sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phát âm "brand promotion" như thế nào?

"brand promotion" có phiên âm IPA /brænd prəˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "brand promotion"?

The company launched a brand promotion campaign to attract new customers. — Công ty tổ chức chiến dịch quảng bá thương hiệu để thu hút khách hàng mới.