The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tế bào quang điện tiếng Anh là gì?

Tế bào quang điện tiếng Anh là Photovoltaic cell /ˌfoʊtoʊˌvoʊlˈteɪɪk sɛl/. Tế bào quang điện là thiết bị chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành điện năng, thường dùng trong pin mặt trời.

Hình minh hoạ "Tế bào quang điện" tiếng Anh là "Photovoltaic cell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Photovoltaic cell

Danh từ
/ˌfoʊtoʊˌvoʊlˈteɪɪk sɛl/

Ví dụ câu với Tế bào quang điện / Photovoltaic cell

  1. 1

    Tế bào quang điện trong pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng thành điện.

    Photovoltaic cells in solar panels convert sunlight into electricity.

  2. 2

    Các tế bào quang điện giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

    Photovoltaic cells help reduce dependence on fossil fuels.

Ghi chú dùng từ Tế bào quang điện

Tế bào quang điện là thành phần chính của pin mặt trời. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'solar panel' (pin mặt trời), 'solar energy' (năng lượng mặt trời), 'renewable energy' (năng lượng tái tạo).

Video minh hoạ Tế bào quang điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tế bào quang điện

Câu hỏi thường gặp về "Tế bào quang điện"

Tế bào quang điện tiếng Anh là gì?

Tế bào quang điện tiếng Anh là "Photovoltaic cell" (danh từ), nghĩa là: Tế bào quang điện là thiết bị chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành điện năng, thường dùng trong pin mặt trời.

"Photovoltaic cell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Photovoltaic cell" nghĩa tiếng Việt là "Tế bào quang điện". Tế bào quang điện là thành phần chính của pin mặt trời.

Phát âm "Photovoltaic cell" như thế nào?

"Photovoltaic cell" có phiên âm IPA /ˌfoʊtoʊˌvoʊlˈteɪɪk sɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Photovoltaic cell"?

Photovoltaic cells in solar panels convert sunlight into electricity. — Tế bào quang điện trong pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng thành điện.