The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình yêu mù quáng tiếng Anh là gì?

tình yêu mù quáng tiếng Anh là blind love /blaɪnd lʌv/. Tình cảm yêu thương mù quáng, không lý trí, thường khiến người ta bỏ qua lý do và lý trí để theo đuổi người mình yêu.

Hình minh hoạ "tình yêu mù quáng" tiếng Anh là "blind love"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blind love

Cụm từ
/blaɪnd lʌv/

Ví dụ câu với tình yêu mù quáng / blind love

  1. 1

    Anh ấy đã yêu cô ấy một cách mù quáng, không quan tâm đến những điều xung quanh.

    He loved her blindly, ignoring everything else.

  2. 2

    Tình yêu mù quáng có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.

    Blind love can lead to wrong decisions.

Ghi chú dùng từ tình yêu mù quáng

Tình yêu mù quáng là tình cảm yêu đương không lý trí, thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'tình yêu' (love - tình cảm yêu thương), 'mù quáng' (blind - không có khả năng nhìn rõ).

Video minh hoạ tình yêu mù quáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình yêu mù quáng

Câu hỏi thường gặp về "tình yêu mù quáng"

Tình yêu mù quáng tiếng Anh là gì?

Tình yêu mù quáng tiếng Anh là "blind love" (cụm từ), nghĩa là: Tình cảm yêu thương mù quáng, không lý trí, thường khiến người ta bỏ qua lý do và lý trí để theo đuổi người mình yêu.

"blind love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blind love" nghĩa tiếng Việt là "tình yêu mù quáng". Tình yêu mù quáng là tình cảm yêu đương không lý trí, thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc mạnh mẽ.

Phát âm "blind love" như thế nào?

"blind love" có phiên âm IPA /blaɪnd lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blind love"?

He loved her blindly, ignoring everything else. — Anh ấy đã yêu cô ấy một cách mù quáng, không quan tâm đến những điều xung quanh.