The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quạt công nghiệp tiếng Anh là gì?

Quạt công nghiệp tiếng Anh là Industrial fan /ɪnˈdʌstriəl fæn/. Quạt công nghiệp là loại quạt lớn, mạnh dùng trong các nhà xưởng, nhà máy để làm mát hoặc thông gió.

Hình minh hoạ "Quạt công nghiệp" tiếng Anh là "Industrial fan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Industrial fan

Danh từ
/ɪnˈdʌstriəl fæn/

Ví dụ câu với Quạt công nghiệp / Industrial fan

  1. 1

    The factory installed an industrial fan to improve air circulation.

    Nhà máy đã lắp đặt quạt công nghiệp để cải thiện lưu thông không khí.

  2. 2

    An industrial fan can move a large volume of air efficiently.

    Quạt công nghiệp có thể di chuyển một lượng lớn không khí một cách hiệu quả.

Ghi chú dùng từ Quạt công nghiệp

Quạt công nghiệp là thiết bị làm mát lớn, mạnh, thường dùng trong công nghiệp. Các từ liên quan: 'ventilation' (thoáng khí), 'exhaust fan' (quạt hút), 'HVAC' (hệ thống điều hòa không khí).

Video minh hoạ Quạt công nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quạt công nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "Quạt công nghiệp"

Quạt công nghiệp tiếng Anh là gì?

Quạt công nghiệp tiếng Anh là "Industrial fan" (danh từ), nghĩa là: Quạt công nghiệp là loại quạt lớn, mạnh dùng trong các nhà xưởng, nhà máy để làm mát hoặc thông gió.

"Industrial fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Industrial fan" nghĩa tiếng Việt là "Quạt công nghiệp". Quạt công nghiệp là thiết bị làm mát lớn, mạnh, thường dùng trong công nghiệp.

Phát âm "Industrial fan" như thế nào?

"Industrial fan" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstriəl fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Industrial fan"?

Nhà máy đã lắp đặt quạt công nghiệp để cải thiện lưu thông không khí. — The factory installed an industrial fan to improve air circulation.