The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quạt đứng tiếng Anh là gì?

Quạt đứng tiếng Anh là Standing fan /ˈstændɪŋ fæn/. Quạt đứng là loại quạt điện có chân đứng, thường dùng để làm mát không khí trong phòng.

Hình minh hoạ "Quạt đứng" tiếng Anh là "Standing fan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Standing fan

Danh từ
/ˈstændɪŋ fæn/

Ví dụ câu với Quạt đứng / Standing fan

  1. 1

    I bought a new standing fan for my bedroom.

    Tôi đã mua một chiếc quạt đứng mới cho phòng ngủ của mình.

  2. 2

    The standing fan is very effective during hot days.

    Quạt đứng rất hiệu quả trong những ngày nóng.

Ghi chú dùng từ Quạt đứng

Quạt đứng là loại quạt điện có chân, dùng để làm mát không khí. Các từ liên quan: quạt bàn (desk fan), quạt trần (ceiling fan), quạt hơi nước (evaporative fan).

Video minh hoạ Quạt đứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quạt đứng

Câu hỏi thường gặp về "Quạt đứng"

Quạt đứng tiếng Anh là gì?

Quạt đứng tiếng Anh là "Standing fan" (danh từ), nghĩa là: Quạt đứng là loại quạt điện có chân đứng, thường dùng để làm mát không khí trong phòng.

"Standing fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Standing fan" nghĩa tiếng Việt là "Quạt đứng". Quạt đứng là loại quạt điện có chân, dùng để làm mát không khí.

Phát âm "Standing fan" như thế nào?

"Standing fan" có phiên âm IPA /ˈstændɪŋ fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Standing fan"?

Tôi đã mua một chiếc quạt đứng mới cho phòng ngủ của mình. — I bought a new standing fan for my bedroom.