Tiếng Việt
Quạt hòm tiếng Anh là gì?
Quạt hòm tiếng Anh là Box fan /bɒks fæn/. Quạt nhỏ để làm mát không gian nhỏ, thường đặt trên bàn hoặc sàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Box fan
Ví dụ câu với Quạt hòm / Box fan
- 1
Tôi bật quạt hòm để làm mát phòng làm việc.
I turned on the box fan to cool down the office.
- 2
Quạt hòm giúp tôi cảm thấy dễ chịu hơn trong ngày nóng.
The box fan helps me feel more comfortable on hot days.
Ghi chú dùng từ Quạt hòm
Quạt hòm là loại quạt nhỏ, thường dùng để làm mát cá nhân hoặc không gian nhỏ. Các từ liên quan: quạt trần (ceiling fan), quạt bàn (desk fan), quạt đứng (standing fan).
Video minh hoạ Quạt hòm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quạt hòm
Câu hỏi thường gặp về "Quạt hòm"
Quạt hòm tiếng Anh là gì?
Quạt hòm tiếng Anh là "Box fan" (danh từ), nghĩa là: Quạt nhỏ để làm mát không gian nhỏ, thường đặt trên bàn hoặc sàn.
"Box fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Box fan" nghĩa tiếng Việt là "Quạt hòm". Quạt hòm là loại quạt nhỏ, thường dùng để làm mát cá nhân hoặc không gian nhỏ.
Phát âm "Box fan" như thế nào?
"Box fan" có phiên âm IPA /bɒks fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Box fan"?
I turned on the box fan to cool down the office. — Tôi bật quạt hòm để làm mát phòng làm việc.