Tiếng Việt
Quạt máy tiếng Anh là gì?
Quạt máy tiếng Anh là Electric fan /ɪˈlɛktrɪk fæn/. Thiết bị dùng để tạo gió mát bằng cách quay các cánh quạt, thường dùng trong nhà hoặc ngoài trời để làm mát không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electric fan
Ví dụ câu với Quạt máy / Electric fan
- 1
Tôi bật quạt máy để làm mát phòng vào ngày nóng.
I turned on the electric fan to cool down the room on a hot day.
- 2
Quạt máy giúp giảm nhiệt độ trong phòng hiệu quả.
The electric fan effectively reduces the room temperature.
Ghi chú dùng từ Quạt máy
Quạt máy là thiết bị điện dùng để tạo gió mát, thường thấy trong các gia đình. Các từ liên quan: 'máy điều hòa' (air conditioner), 'quạt trần' (ceiling fan), 'quạt tay' (hand fan).
Video minh hoạ Quạt máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quạt máy
Câu hỏi thường gặp về "Quạt máy"
Quạt máy tiếng Anh là gì?
Quạt máy tiếng Anh là "Electric fan" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để tạo gió mát bằng cách quay các cánh quạt, thường dùng trong nhà hoặc ngoài trời để làm mát không khí.
"Electric fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electric fan" nghĩa tiếng Việt là "Quạt máy". Quạt máy là thiết bị điện dùng để tạo gió mát, thường thấy trong các gia đình.
Phát âm "Electric fan" như thế nào?
"Electric fan" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪk fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electric fan"?
I turned on the electric fan to cool down the room on a hot day. — Tôi bật quạt máy để làm mát phòng vào ngày nóng.