Tiếng Việt
Quạt nan tiếng Anh là gì?
Quạt nan tiếng Anh là Bamboo fan /ˈbæmbuː fæn/. Quạt làm bằng nan tre, thường dùng để quạt mát hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bamboo fan
Ví dụ câu với Quạt nan / Bamboo fan
- 1
Tôi dùng quạt nan để tránh nóng trong ngày hè.
I used a bamboo fan to stay cool during the summer.
- 2
Quạt nan này rất đẹp và thủ công.
This bamboo fan is very beautiful and handcrafted.
Ghi chú dùng từ Quạt nan
Quạt nan là loại quạt truyền thống làm từ nan tre hoặc lá cây, phổ biến ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'quạt giấy' (paper fan), 'quạt điện' (electric fan), 'nan tre' (bamboo strip).
Video minh hoạ Quạt nan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quạt nan
Câu hỏi thường gặp về "Quạt nan"
Quạt nan tiếng Anh là gì?
Quạt nan tiếng Anh là "Bamboo fan" (danh từ), nghĩa là: Quạt làm bằng nan tre, thường dùng để quạt mát hoặc trang trí.
"Bamboo fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bamboo fan" nghĩa tiếng Việt là "Quạt nan". Quạt nan là loại quạt truyền thống làm từ nan tre hoặc lá cây, phổ biến ở Việt Nam.
Phát âm "Bamboo fan" như thế nào?
"Bamboo fan" có phiên âm IPA /ˈbæmbuː fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bamboo fan"?
I used a bamboo fan to stay cool during the summer. — Tôi dùng quạt nan để tránh nóng trong ngày hè.