Tiếng Việt
Quạt tay tiếng Anh là gì?
quạt tay tiếng Anh là hand fan /hænd fæn/. Chiếc quạt nhỏ bằng giấy hoặc vải, dùng để quạt mát bằng tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hand fan
Ví dụ câu với quạt tay / hand fan
- 1
Tôi mang theo một chiếc quạt tay để dùng khi trời nóng.
She used a hand fan to cool herself during the hot day.
- 2
Anh ấy tặng tôi một chiếc quạt tay làm quà lưu niệm.
He gifted her a beautiful hand fan as a souvenir.
Ghi chú dùng từ quạt tay
Quạt tay là dụng cụ nhỏ gọn, dùng để tạo gió mát bằng cách quạt bằng tay. Các từ liên quan: 'quạt điện' (electric fan), 'quạt trần' (ceiling fan), 'quạt giấy' (paper fan).
Video minh hoạ quạt tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quạt tay
Câu hỏi thường gặp về "quạt tay"
Quạt tay tiếng Anh là gì?
Quạt tay tiếng Anh là "hand fan" (danh từ), nghĩa là: Chiếc quạt nhỏ bằng giấy hoặc vải, dùng để quạt mát bằng tay.
"hand fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hand fan" nghĩa tiếng Việt là "quạt tay". Quạt tay là dụng cụ nhỏ gọn, dùng để tạo gió mát bằng cách quạt bằng tay.
Phát âm "hand fan" như thế nào?
"hand fan" có phiên âm IPA /hænd fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hand fan"?
She used a hand fan to cool herself during the hot day. — Tôi mang theo một chiếc quạt tay để dùng khi trời nóng.