The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quạt trần tiếng Anh là gì?

quạt trần tiếng Anh là ceiling fan /ˈsilɪŋ fæn/. Quạt trần là loại quạt gắn trên trần nhà để làm mát không gian.

Hình minh hoạ "quạt trần" tiếng Anh là "ceiling fan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ceiling fan

Danh từ
/ˈsilɪŋ fæn/

Ví dụ câu với quạt trần / ceiling fan

  1. 1

    Tôi bật quạt trần để làm mát phòng khách.

    I turned on the ceiling fan to cool the living room.

  2. 2

    Quạt trần giúp lưu thông không khí trong phòng.

    The ceiling fan helps circulate air in the room.

Ghi chú dùng từ quạt trần

Quạt trần là thiết bị làm mát phổ biến trong nhà. Các từ liên quan: quạt bàn (desk fan), quạt đứng (standing fan), điều hòa (air conditioner).

Video minh hoạ quạt trần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quạt trần

Câu hỏi thường gặp về "quạt trần"

Quạt trần tiếng Anh là gì?

Quạt trần tiếng Anh là "ceiling fan" (danh từ), nghĩa là: Quạt trần là loại quạt gắn trên trần nhà để làm mát không gian.

"ceiling fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ceiling fan" nghĩa tiếng Việt là "quạt trần". Quạt trần là thiết bị làm mát phổ biến trong nhà.

Phát âm "ceiling fan" như thế nào?

"ceiling fan" có phiên âm IPA /ˈsilɪŋ fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ceiling fan"?

I turned on the ceiling fan to cool the living room. — Tôi bật quạt trần để làm mát phòng khách.