The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quay đi tiếng Anh là gì?

quay đi tiếng Anh là Turn away /tɜrn əˈweɪ/. Rời khỏi hoặc tránh xa một người hoặc nơi nào đó.

Hình minh hoạ "quay đi" tiếng Anh là "Turn away"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Turn away

Cụm từ
/tɜrn əˈweɪ/

Ví dụ câu với quay đi / Turn away

  1. 1

    Anh ấy quay đi khi tôi cố gắng nói chuyện với anh ấy.

    He turned away when I tried to talk to him.

  2. 2

    Cô ấy quay đi để tránh những ánh mắt tò mò.

    She turned away to avoid curious looks.

Ghi chú dùng từ quay đi

Cụm từ này dùng để diễn tả hành động rời khỏi hoặc tránh khỏi ai đó hoặc nơi nào đó. Các từ liên quan: avoid (tránh), retreat (lui về), dismiss (loại bỏ).

Video minh hoạ quay đi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quay đi

Câu hỏi thường gặp về "quay đi"

Quay đi tiếng Anh là gì?

Quay đi tiếng Anh là "Turn away" (cụm từ), nghĩa là: Rời khỏi hoặc tránh xa một người hoặc nơi nào đó.

"Turn away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Turn away" nghĩa tiếng Việt là "quay đi". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động rời khỏi hoặc tránh khỏi ai đó hoặc nơi nào đó.

Phát âm "Turn away" như thế nào?

"Turn away" có phiên âm IPA /tɜrn əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Turn away"?

He turned away when I tried to talk to him. — Anh ấy quay đi khi tôi cố gắng nói chuyện với anh ấy.