Tiếng Việt
Quay lưng tiếng Anh là gì?
quay lưng tiếng Anh là Turn one’s back /tɜrn wʌnz bæk/. quay lưng lại, không nhìn hoặc không quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Turn one’s back
Ví dụ câu với quay lưng / Turn one’s back
- 1
Anh ấy quay lưng lại khi tôi cố gắng nói chuyện với anh ấy.
He turned his back when I tried to talk to him.
- 2
Cô ấy quay lưng lại với quá khứ để bắt đầu một cuộc sống mới.
She turned her back on the past to start a new life.
Ghi chú dùng từ quay lưng
Cụm từ này dùng để diễn tả hành động quay lưng hoặc không quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: ignore (phớt lờ), neglect (bỏ bê), dismiss (loại bỏ).
Video minh hoạ quay lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay lưng
Câu hỏi thường gặp về "quay lưng"
Quay lưng tiếng Anh là gì?
Quay lưng tiếng Anh là "Turn one’s back" (cụm từ), nghĩa là: quay lưng lại, không nhìn hoặc không quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó.
"Turn one’s back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Turn one’s back" nghĩa tiếng Việt là "quay lưng". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động quay lưng hoặc không quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "Turn one’s back" như thế nào?
"Turn one’s back" có phiên âm IPA /tɜrn wʌnz bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Turn one’s back"?
He turned his back when I tried to talk to him. — Anh ấy quay lưng lại khi tôi cố gắng nói chuyện với anh ấy.