Tiếng Việt
Quay quảng cáo tiếng Anh là gì?
quay quảng cáo tiếng Anh là Film a commercial /fɪlm ə kəˈmɜrʃəl/. Quay một đoạn quảng cáo để sản xuất hoặc phát sóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Film a commercial
Ví dụ câu với quay quảng cáo / Film a commercial
- 1
Chúng tôi sẽ quay một đoạn quảng cáo mới cho sản phẩm của mình vào tuần tới.
We will film a new commercial for our product next week.
- 2
Họ đã thuê một công ty để quay quảng cáo cho chiến dịch mới.
They hired a company to film a commercial for the new campaign.
Ghi chú dùng từ quay quảng cáo
Quay quảng cáo là quá trình sản xuất video quảng cáo để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'shoot' (quay phim), 'production' (quá trình sản xuất), 'advertisement' (quảng cáo), 'commercial' (quảng cáo truyền hình).
Video minh hoạ quay quảng cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay quảng cáo
- cáofox
- quayto roast
- quảng cáoadvertisement
- phi mậu dịchnon-commercial
- Clip quảng cáoCommercial clip
- hợp tác làm ăncommercial partnership
- phi thương mạinon-commercial
- sàn thương mạiCommercial platform
- luật thương mạiCommercial law
- Phòng thương vụCommercial office
- điện thương phẩmCommercial electricity
- ngành thương mạicommercial sector
Câu hỏi thường gặp về "quay quảng cáo"
Quay quảng cáo tiếng Anh là gì?
Quay quảng cáo tiếng Anh là "Film a commercial" (cụm từ), nghĩa là: Quay một đoạn quảng cáo để sản xuất hoặc phát sóng.
"Film a commercial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Film a commercial" nghĩa tiếng Việt là "quay quảng cáo". Quay quảng cáo là quá trình sản xuất video quảng cáo để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ.
Phát âm "Film a commercial" như thế nào?
"Film a commercial" có phiên âm IPA /fɪlm ə kəˈmɜrʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Film a commercial"?
We will film a new commercial for our product next week. — Chúng tôi sẽ quay một đoạn quảng cáo mới cho sản phẩm của mình vào tuần tới.