Tiếng Việt
Quầy thu tiền tiếng Anh là gì?
Quầy thu tiền tiếng Anh là Payment counter /ˈpeɪmənt ˈkaʊntə/. Quầy nơi khách hàng thanh toán hoặc trả tiền cho dịch vụ hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Payment counter
Ví dụ câu với Quầy thu tiền / Payment counter
- 1
Khách hàng đứng xếp hàng tại quầy thu tiền để thanh toán.
Customers line up at the payment counter to pay.
- 2
Bạn cần đến quầy thu tiền để mua vé xem phim.
You need to go to the payment counter to buy a movie ticket.
Ghi chú dùng từ Quầy thu tiền
Quầy thu tiền là nơi khách hàng thực hiện thanh toán. Các thuật ngữ liên quan: 'cash register' (máy tính tiền), 'checkout counter' (quầy thanh toán), 'billing' (hóa đơn).
Video minh hoạ Quầy thu tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quầy thu tiền
Câu hỏi thường gặp về "Quầy thu tiền"
Quầy thu tiền tiếng Anh là gì?
Quầy thu tiền tiếng Anh là "Payment counter" (danh từ), nghĩa là: Quầy nơi khách hàng thanh toán hoặc trả tiền cho dịch vụ hoặc hàng hóa.
"Payment counter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Payment counter" nghĩa tiếng Việt là "Quầy thu tiền". Quầy thu tiền là nơi khách hàng thực hiện thanh toán.
Phát âm "Payment counter" như thế nào?
"Payment counter" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ˈkaʊntə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Payment counter"?
Customers line up at the payment counter to pay. — Khách hàng đứng xếp hàng tại quầy thu tiền để thanh toán.