Tiếng Việt
Quay trở về tiếng Anh là gì?
quay trở về tiếng Anh là Go back /ɡoʊ bæk/. Quay trở về nơi xuất phát hoặc vị trí ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Go back
Ví dụ câu với quay trở về / Go back
- 1
Tôi sẽ quay trở về nhà sau khi kết thúc công việc.
I will go back home after finishing work.
- 2
Chúng ta cần quay trở về điểm xuất phát để bắt đầu lại.
We need to go back to the starting point to begin again.
Ghi chú dùng từ quay trở về
'Go back' có nghĩa là trở lại nơi đã rời khỏi. Các từ liên quan gồm 'return' (trở về), 'come back' (quay lại), và 'revisit' (thăm lại).
Video minh hoạ quay trở về
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay trở về
Câu hỏi thường gặp về "quay trở về"
Quay trở về tiếng Anh là gì?
Quay trở về tiếng Anh là "Go back" (động từ), nghĩa là: Quay trở về nơi xuất phát hoặc vị trí ban đầu.
"Go back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Go back" nghĩa tiếng Việt là "quay trở về". 'Go back' có nghĩa là trở lại nơi đã rời khỏi.
Phát âm "Go back" như thế nào?
"Go back" có phiên âm IPA /ɡoʊ bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Go back"?
I will go back home after finishing work. — Tôi sẽ quay trở về nhà sau khi kết thúc công việc.