The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trở về quê hương tiếng Anh là gì?

Trở về quê hương tiếng Anh là Return to one’s hometown /rɪˈtɜːn tə wʌnz ˈhaʊmtaʊn/. Quay trở lại quê hương hoặc nơi sinh ra sau một thời gian xa cách.

Hình minh hoạ "Trở về quê hương" tiếng Anh là "Return to one’s hometown"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Return to one’s hometown

Động từ
/rɪˈtɜːn tə wʌnz ˈhaʊmtaʊn/

Ví dụ câu với Trở về quê hương / Return to one’s hometown

  1. 1

    Anh ấy quyết định trở về quê hương sau nhiều năm làm việc ở nước ngoài.

    He decided to return to his hometown after working abroad for many years.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ trở về quê hương vào mùa hè này.

    We will return to our hometown this summer.

Ghi chú dùng từ Trở về quê hương

Trở về quê hương là hành động quay lại nơi sinh ra hoặc nơi đã sinh sống lâu dài. Các từ liên quan gồm có 'relocate' (chuyển chỗ ở), 'migrate' (di cư), và 'repatriate' (hoàn trả về quê hương).

Video minh hoạ Trở về quê hương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trở về quê hương

Câu hỏi thường gặp về "Trở về quê hương"

Trở về quê hương tiếng Anh là gì?

Trở về quê hương tiếng Anh là "Return to one’s hometown" (động từ), nghĩa là: Quay trở lại quê hương hoặc nơi sinh ra sau một thời gian xa cách.

"Return to one’s hometown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Return to one’s hometown" nghĩa tiếng Việt là "Trở về quê hương". Trở về quê hương là hành động quay lại nơi sinh ra hoặc nơi đã sinh sống lâu dài.

Phát âm "Return to one’s hometown" như thế nào?

"Return to one’s hometown" có phiên âm IPA /rɪˈtɜːn tə wʌnz ˈhaʊmtaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Return to one’s hometown"?

He decided to return to his hometown after working abroad for many years. — Anh ấy quyết định trở về quê hương sau nhiều năm làm việc ở nước ngoài.