The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quen thói tiếng Anh là gì?

quen thói tiếng Anh là Develop a habit /dɪˈvɛləp ə ˈhæbət/. Hình thành thói quen, làm quen với việc gì đó thường xuyên.

Hình minh hoạ "quen thói" tiếng Anh là "Develop a habit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Develop a habit

Cụm từ
/dɪˈvɛləp ə ˈhæbət/

Ví dụ câu với quen thói / Develop a habit

  1. 1

    Anh ấy đã quen thói dậy sớm để tập thể dục.

    He has developed a habit of waking up early to exercise.

  2. 2

    Cô ấy cần phát triển thói quen đọc sách hàng ngày.

    She needs to develop a habit of reading daily.

Ghi chú dùng từ quen thói

Quen thói là hình thành thói quen hoặc thói quen đã hình thành. Các từ liên quan: habit (thói quen), routine (lịch trình), custom (phong tục).

Video minh hoạ quen thói

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quen thói

Câu hỏi thường gặp về "quen thói"

Quen thói tiếng Anh là gì?

Quen thói tiếng Anh là "Develop a habit" (cụm từ), nghĩa là: Hình thành thói quen, làm quen với việc gì đó thường xuyên.

"Develop a habit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Develop a habit" nghĩa tiếng Việt là "quen thói". Quen thói là hình thành thói quen hoặc thói quen đã hình thành.

Phát âm "Develop a habit" như thế nào?

"Develop a habit" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləp ə ˈhæbət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Develop a habit"?

He has developed a habit of waking up early to exercise. — Anh ấy đã quen thói dậy sớm để tập thể dục.