The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quét lại thành đống tiếng Anh là gì?

quét lại thành đống tiếng Anh là Sweep into a pile /swip ˈɪntu ə paɪl/. Dọn hoặc quét các vật rời rạc thành một đống gọn gàng.

Hình minh hoạ "quét lại thành đống" tiếng Anh là "Sweep into a pile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sweep into a pile

Cụm từ
/swip ˈɪntu ə paɪl/

Ví dụ câu với quét lại thành đống / Sweep into a pile

  1. 1

    Please sweep the leaves into a pile.

    Làm ơn quét lá thành một đống.

  2. 2

    She swept the papers into a pile on the desk.

    Cô ấy quét các tờ giấy thành một đống trên bàn làm việc.

Ghi chú dùng từ quét lại thành đống

Cụm từ này mô tả hành động gom các vật rời rạc thành một đống. Các từ liên quan: 'gather' (tụ tập), 'collect' (thu thập), 'pile' (đống).

Video minh hoạ quét lại thành đống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quét lại thành đống

Câu hỏi thường gặp về "quét lại thành đống"

Quét lại thành đống tiếng Anh là gì?

Quét lại thành đống tiếng Anh là "Sweep into a pile" (cụm từ), nghĩa là: Dọn hoặc quét các vật rời rạc thành một đống gọn gàng.

"Sweep into a pile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sweep into a pile" nghĩa tiếng Việt là "quét lại thành đống". Cụm từ này mô tả hành động gom các vật rời rạc thành một đống.

Phát âm "Sweep into a pile" như thế nào?

"Sweep into a pile" có phiên âm IPA /swip ˈɪntu ə paɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sweep into a pile"?

Làm ơn quét lá thành một đống. — Please sweep the leaves into a pile.