Tiếng Việt
Bí mật quốc gia tiếng Anh là gì?
bí mật quốc gia tiếng Anh là state secret /steɪt ˈsiːkrɪt/. Thông tin quan trọng của quốc gia được giữ bí mật để bảo vệ an ninh quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
state secret
Ví dụ câu với bí mật quốc gia / state secret
- 1
Chính phủ đã giữ bí mật quốc gia về dự án mới.
The government kept the state secret about the new project.
- 2
Bị phạt vì tiết lộ bí mật quốc gia.
He was fined for revealing a state secret.
Ghi chú dùng từ bí mật quốc gia
Bí mật quốc gia là thông tin nhạy cảm, cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Các thuật ngữ liên quan: 'classified information' (thông tin được phân loại), 'national security' (an ninh quốc gia), 'confidential' (bí mật, giữ kín).
Video minh hoạ bí mật quốc gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bí mật quốc gia
Câu hỏi thường gặp về "bí mật quốc gia"
Bí mật quốc gia tiếng Anh là gì?
Bí mật quốc gia tiếng Anh là "state secret" (danh từ), nghĩa là: Thông tin quan trọng của quốc gia được giữ bí mật để bảo vệ an ninh quốc gia.
"state secret" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"state secret" nghĩa tiếng Việt là "bí mật quốc gia". Bí mật quốc gia là thông tin nhạy cảm, cần được bảo vệ nghiêm ngặt.
Phát âm "state secret" như thế nào?
"state secret" có phiên âm IPA /steɪt ˈsiːkrɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "state secret"?
The government kept the state secret about the new project. — Chính phủ đã giữ bí mật quốc gia về dự án mới.