Tiếng Việt
Cấp quốc gia tiếng Anh là gì?
cấp quốc gia tiếng Anh là national level /ˈnæʃənəl ˈlɛvəl/. Cấp quốc gia đề cập đến phạm vi hoặc quy mô của một vấn đề, hoạt động hoặc tổ chức thuộc về quốc gia hoặc liên quan đến toàn bộ quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
national level
Ví dụ câu với cấp quốc gia / national level
- 1
Chính sách này được áp dụng ở cấp quốc gia.
This policy is implemented at the national level.
- 2
Các vấn đề về y tế cần sự phối hợp cấp quốc gia.
Health issues require coordination at the national level.
Ghi chú dùng từ cấp quốc gia
Cấp quốc gia liên quan đến phạm vi toàn bộ đất nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quốc gia' (nation), 'chính phủ' (government), 'quốc tế' (international).
Video minh hoạ cấp quốc gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp quốc gia
Câu hỏi thường gặp về "cấp quốc gia"
Cấp quốc gia tiếng Anh là gì?
Cấp quốc gia tiếng Anh là "national level" (danh từ), nghĩa là: Cấp quốc gia đề cập đến phạm vi hoặc quy mô của một vấn đề, hoạt động hoặc tổ chức thuộc về quốc gia hoặc liên quan đến toàn bộ quốc gia.
"national level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"national level" nghĩa tiếng Việt là "cấp quốc gia". Cấp quốc gia liên quan đến phạm vi toàn bộ đất nước.
Phát âm "national level" như thế nào?
"national level" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "national level"?
This policy is implemented at the national level. — Chính sách này được áp dụng ở cấp quốc gia.