Tiếng Việt
Quốc sử quán tiếng Anh là gì?
quốc sử quán tiếng Anh là National History Office /ˈnæʃənl ˈhɪstəri ˈɒfɪs/. Cơ quan chịu trách nhiệm ghi chép và lưu giữ lịch sử quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
National History Office
Ví dụ câu với quốc sử quán / National History Office
- 1
The National History Office published a new historical record last year.
Cơ quan Lịch sử Quốc gia đã xuất bản một ghi chép lịch sử mới vào năm ngoái.
- 2
Researchers visited the National History Office to access ancient documents.
Các nhà nghiên cứu đã đến thăm Cơ quan Lịch sử Quốc gia để truy cập các tài liệu cổ.
Ghi chú dùng từ quốc sử quán
Quốc sử quán là nơi lưu trữ và biên soạn lịch sử quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'history' (lịch sử), 'archive' (lưu trữ), 'document' (tài liệu).
Video minh hoạ quốc sử quán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc sử quán
Câu hỏi thường gặp về "quốc sử quán"
Quốc sử quán tiếng Anh là gì?
Quốc sử quán tiếng Anh là "National History Office" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chịu trách nhiệm ghi chép và lưu giữ lịch sử quốc gia.
"National History Office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"National History Office" nghĩa tiếng Việt là "quốc sử quán". Quốc sử quán là nơi lưu trữ và biên soạn lịch sử quốc gia.
Phát âm "National History Office" như thế nào?
"National History Office" có phiên âm IPA /ˈnæʃənl ˈhɪstəri ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "National History Office"?
Cơ quan Lịch sử Quốc gia đã xuất bản một ghi chép lịch sử mới vào năm ngoái. — The National History Office published a new historical record last year.