Tiếng Việt
Hội đồng khoa học tiếng Anh là gì?
hội đồng khoa học tiếng Anh là Scientific Council /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈkaʊnsəl/. Hội đồng khoa học là tổ chức gồm các chuyên gia, nhà khoa học có nhiệm vụ tư vấn, đề xuất các chính sách, hướng nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scientific Council
Ví dụ câu với hội đồng khoa học / Scientific Council
- 1
Hội đồng khoa học đã họp để xem xét đề xuất dự án mới.
The Scientific Council met to review the new project proposal.
- 2
Các thành viên của hội đồng khoa học đều là những nhà nghiên cứu uy tín.
The members of the Scientific Council are all reputable researchers.
Ghi chú dùng từ hội đồng khoa học
Hội đồng khoa học là một tổ chức cố vấn trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển. Các thuật ngữ liên quan: 'research committee' (ủy ban nghiên cứu), 'advisory board' (ban cố vấn), 'scientific research' (nghiên cứu khoa học).
Video minh hoạ hội đồng khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội đồng khoa học
Câu hỏi thường gặp về "hội đồng khoa học"
Hội đồng khoa học tiếng Anh là gì?
Hội đồng khoa học tiếng Anh là "Scientific Council" (danh từ), nghĩa là: Hội đồng khoa học là tổ chức gồm các chuyên gia, nhà khoa học có nhiệm vụ tư vấn, đề xuất các chính sách, hướng nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học.
"Scientific Council" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scientific Council" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng khoa học". Hội đồng khoa học là một tổ chức cố vấn trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển.
Phát âm "Scientific Council" như thế nào?
"Scientific Council" có phiên âm IPA /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈkaʊnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scientific Council"?
The Scientific Council met to review the new project proposal. — Hội đồng khoa học đã họp để xem xét đề xuất dự án mới.