Tiếng Việt
Hội đồng dân tộc tiếng Anh là gì?
hội đồng dân tộc tiếng Anh là Nationality Council /ˌnæʃəˈnælɪti ˈkaʊnsəl/. Hội đồng dân tộc là cơ quan đại diện cho các dân tộc thiểu số trong một quốc gia, tham gia vào các quyết định chính sách liên quan đến quyền lợi của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nationality Council
Ví dụ câu với hội đồng dân tộc / Nationality Council
- 1
The Nationality Council discussed policies to protect minority rights.
Hội đồng dân tộc đã thảo luận về các chính sách bảo vệ quyền của các dân tộc thiểu số.
- 2
Members of the Nationality Council represent various ethnic groups.
Các thành viên của Hội đồng dân tộc đại diện cho các nhóm dân tộc khác nhau.
Ghi chú dùng từ hội đồng dân tộc
Hội đồng dân tộc là cơ quan quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của các dân tộc thiểu số. Các thuật ngữ liên quan: 'ethnic group' (nhóm dân tộc), 'minority rights' (quyền của thiểu số), 'policy' (chính sách).
Video minh hoạ hội đồng dân tộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội đồng dân tộc
- hội đồng dân tộc quốc hộiNational Assembly Ethnic Council
- hộigathering
- Tộctribe
- đồngcopper
- dân tộcethnic group
- hội đồngcouncil
- hội đồng thiboard of examiners
- hội học sinhStudent council
- quốc vụ việnState Council
- hội đồng hươngcompatriots' association
- Phòng hội đồngCouncil room
- hội đồng trị sựAdministrative Council
Câu hỏi thường gặp về "hội đồng dân tộc"
Hội đồng dân tộc tiếng Anh là gì?
Hội đồng dân tộc tiếng Anh là "Nationality Council" (danh từ), nghĩa là: Hội đồng dân tộc là cơ quan đại diện cho các dân tộc thiểu số trong một quốc gia, tham gia vào các quyết định chính sách liên quan đến quyền lợi của họ.
"Nationality Council" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nationality Council" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng dân tộc". Hội đồng dân tộc là cơ quan quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của các dân tộc thiểu số.
Phát âm "Nationality Council" như thế nào?
"Nationality Council" có phiên âm IPA /ˌnæʃəˈnælɪti ˈkaʊnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nationality Council"?
Hội đồng dân tộc đã thảo luận về các chính sách bảo vệ quyền của các dân tộc thiểu số. — The Nationality Council discussed policies to protect minority rights.