Tiếng Việt
Ủy viên hội đồng tiếng Anh là gì?
ủy viên hội đồng tiếng Anh là Council Member /ˈkaʊnsəl ˈmɛmbər/. Thành viên của hội đồng quản trị hoặc hội đồng địa phương, tham gia quyết định các vấn đề quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Council Member
Ví dụ câu với ủy viên hội đồng / Council Member
- 1
Ủy viên hội đồng đã họp để thảo luận về dự án mới.
The council member attended the meeting to discuss the new project.
- 2
Các ủy viên hội đồng đều có trách nhiệm về chính sách của thành phố.
All council members are responsible for city policies.
Ghi chú dùng từ ủy viên hội đồng
Ủy viên hội đồng là người tham gia vào các cuộc họp của hội đồng để đưa ra quyết định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hội đồng' (council), 'quyết định' (decision), 'chính sách' (policy).
Video minh hoạ ủy viên hội đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy viên hội đồng
Câu hỏi thường gặp về "ủy viên hội đồng"
Ủy viên hội đồng tiếng Anh là gì?
Ủy viên hội đồng tiếng Anh là "Council Member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên của hội đồng quản trị hoặc hội đồng địa phương, tham gia quyết định các vấn đề quan trọng.
"Council Member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Council Member" nghĩa tiếng Việt là "ủy viên hội đồng". Ủy viên hội đồng là người tham gia vào các cuộc họp của hội đồng để đưa ra quyết định.
Phát âm "Council Member" như thế nào?
"Council Member" có phiên âm IPA /ˈkaʊnsəl ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Council Member"?
The council member attended the meeting to discuss the new project. — Ủy viên hội đồng đã họp để thảo luận về dự án mới.