Tiếng Việt
Quỹ cân bằng tiếng Anh là gì?
quỹ cân bằng tiếng Anh là balanced fund /ˈbælənst fʌnd/. quỹ đầu tư nhằm duy trì sự cân bằng giữa các loại tài sản để giảm thiểu rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
balanced fund
Ví dụ câu với quỹ cân bằng / balanced fund
- 1
Quỹ cân bằng giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro trong danh mục đầu tư của họ.
The balanced fund helps investors minimize risks in their investment portfolio.
- 2
Các nhà quản lý quỹ cân bằng phân bổ tài sản hợp lý để đạt lợi nhuận ổn định.
Balanced fund managers allocate assets wisely to achieve steady returns.
Ghi chú dùng từ quỹ cân bằng
Quỹ cân bằng là loại quỹ đầu tư kết hợp cổ phiếu và trái phiếu để cân đối rủi ro và lợi nhuận. Các thuật ngữ liên quan: 'asset allocation' (phân bổ tài sản), 'diversification' (đa dạng hóa), 'risk management' (quản lý rủi ro).
Video minh hoạ quỹ cân bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ cân bằng
Câu hỏi thường gặp về "quỹ cân bằng"
Quỹ cân bằng tiếng Anh là gì?
Quỹ cân bằng tiếng Anh là "balanced fund" (danh từ), nghĩa là: quỹ đầu tư nhằm duy trì sự cân bằng giữa các loại tài sản để giảm thiểu rủi ro.
"balanced fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"balanced fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ cân bằng". Quỹ cân bằng là loại quỹ đầu tư kết hợp cổ phiếu và trái phiếu để cân đối rủi ro và lợi nhuận.
Phát âm "balanced fund" như thế nào?
"balanced fund" có phiên âm IPA /ˈbælənst fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "balanced fund"?
The balanced fund helps investors minimize risks in their investment portfolio. — Quỹ cân bằng giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro trong danh mục đầu tư của họ.