The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy chế tiền lương tiếng Anh là gì?

quy chế tiền lương tiếng Anh là Wage regulations /weɪʤ ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Các quy định về mức lương và chính sách trả lương trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "quy chế tiền lương" tiếng Anh là "Wage regulations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wage regulations

Danh từ
/weɪʤ ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/

Ví dụ câu với quy chế tiền lương / Wage regulations

  1. 1

    Các quy chế tiền lương của công ty phải tuân thủ luật lao động hiện hành.

    The company's wage regulations must comply with current labor laws.

  2. 2

    Việc cập nhật quy chế tiền lương giúp đảm bảo công bằng cho nhân viên.

    Updating wage regulations helps ensure fairness for employees.

Ghi chú dùng từ quy chế tiền lương

Quy chế tiền lương là các quy định về trả lương trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'salary policy' (chính sách lương), 'pay scale' (bảng lương), 'benefits' (phúc lợi).

Video minh hoạ quy chế tiền lương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy chế tiền lương

Câu hỏi thường gặp về "quy chế tiền lương"

Quy chế tiền lương tiếng Anh là gì?

Quy chế tiền lương tiếng Anh là "Wage regulations" (danh từ), nghĩa là: Các quy định về mức lương và chính sách trả lương trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.

"Wage regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wage regulations" nghĩa tiếng Việt là "quy chế tiền lương". Quy chế tiền lương là các quy định về trả lương trong tổ chức.

Phát âm "Wage regulations" như thế nào?

"Wage regulations" có phiên âm IPA /weɪʤ ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wage regulations"?

The company's wage regulations must comply with current labor laws. — Các quy chế tiền lương của công ty phải tuân thủ luật lao động hiện hành.