The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy chế trả lương tiếng Anh là gì?

quy chế trả lương tiếng Anh là Payroll regulations /ˈpeɪˌrəʊl ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Các quy định về cách thức và điều kiện trả lương cho nhân viên trong một tổ chức.

Hình minh hoạ "quy chế trả lương" tiếng Anh là "Payroll regulations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Payroll regulations

Danh từ
/ˈpeɪˌrəʊl ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/

Ví dụ câu với quy chế trả lương / Payroll regulations

  1. 1

    The company updated its payroll regulations to include new overtime policies.

    Công ty đã cập nhật quy chế trả lương để bao gồm các chính sách làm thêm giờ mới.

  2. 2

    Employees must follow the payroll regulations to ensure correct salary payments.

    Nhân viên phải tuân thủ quy chế trả lương để đảm bảo việc thanh toán lương chính xác.

Ghi chú dùng từ quy chế trả lương

Quy chế trả lương là các quy định về cách trả lương cho nhân viên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'salary' (lương), 'overtime' (làm thêm giờ), 'compensation' (bồi thường).

Video minh hoạ quy chế trả lương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy chế trả lương

Câu hỏi thường gặp về "quy chế trả lương"

Quy chế trả lương tiếng Anh là gì?

Quy chế trả lương tiếng Anh là "Payroll regulations" (danh từ), nghĩa là: Các quy định về cách thức và điều kiện trả lương cho nhân viên trong một tổ chức.

"Payroll regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Payroll regulations" nghĩa tiếng Việt là "quy chế trả lương". Quy chế trả lương là các quy định về cách trả lương cho nhân viên.

Phát âm "Payroll regulations" như thế nào?

"Payroll regulations" có phiên âm IPA /ˈpeɪˌrəʊl ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Payroll regulations"?

Công ty đã cập nhật quy chế trả lương để bao gồm các chính sách làm thêm giờ mới. — The company updated its payroll regulations to include new overtime policies.