Tiếng Việt
Quy chụp tiếng Anh là gì?
quy chụp tiếng Anh là incriminate /ɪnˈkrɪməˌneɪt/. Chứng minh ai đó phạm tội hoặc có liên quan đến tội phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incriminate
Ví dụ câu với quy chụp / incriminate
- 1
Bằng chứng mới đã quy chụp anh ta vào vụ án.
New evidence incriminated him in the case.
- 2
Không có bằng chứng rõ ràng, đừng quy chụp ai đó.
Without clear evidence, do not incriminate anyone.
Ghi chú dùng từ quy chụp
Quy chụp là hành động làm ai đó bị nghi ngờ phạm tội. Các từ liên quan: 'accuse' (buộc tội), 'suspect' (nghi ngờ), 'evidence' (bằng chứng).
Video minh hoạ quy chụp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy chụp
Câu hỏi thường gặp về "quy chụp"
Quy chụp tiếng Anh là gì?
Quy chụp tiếng Anh là "incriminate" (danh từ), nghĩa là: Chứng minh ai đó phạm tội hoặc có liên quan đến tội phạm.
"incriminate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incriminate" nghĩa tiếng Việt là "quy chụp". Quy chụp là hành động làm ai đó bị nghi ngờ phạm tội.
Phát âm "incriminate" như thế nào?
"incriminate" có phiên âm IPA /ɪnˈkrɪməˌneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incriminate"?
New evidence incriminated him in the case. — Bằng chứng mới đã quy chụp anh ta vào vụ án.