Tiếng Việt
Quỹ cổ phiếu tiếng Anh là gì?
quỹ cổ phiếu tiếng Anh là stock fund /stɑk fʌnd/. Quỹ đầu tư tập trung vào việc mua bán cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stock fund
Ví dụ câu với quỹ cổ phiếu / stock fund
- 1
Quỹ cổ phiếu này đã sinh lợi cao trong năm qua.
This stock fund has yielded high returns over the past year.
- 2
Các nhà đầu tư thường chọn quỹ cổ phiếu để đa dạng hóa danh mục của họ.
Investors often choose stock funds to diversify their portfolios.
Ghi chú dùng từ quỹ cổ phiếu
Quỹ cổ phiếu là một loại quỹ đầu tư tập trung vào cổ phiếu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quỹ đầu tư' (investment fund), 'cổ phiếu' (stock), 'đầu tư' (investment).
Video minh hoạ quỹ cổ phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ cổ phiếu
Câu hỏi thường gặp về "quỹ cổ phiếu"
Quỹ cổ phiếu tiếng Anh là gì?
Quỹ cổ phiếu tiếng Anh là "stock fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ đầu tư tập trung vào việc mua bán cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán.
"stock fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stock fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ cổ phiếu". Quỹ cổ phiếu là một loại quỹ đầu tư tập trung vào cổ phiếu.
Phát âm "stock fund" như thế nào?
"stock fund" có phiên âm IPA /stɑk fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stock fund"?
This stock fund has yielded high returns over the past year. — Quỹ cổ phiếu này đã sinh lợi cao trong năm qua.