Tiếng Việt
Quỹ tích tiếng Anh là gì?
quỹ tích tiếng Anh là locus /ˈloʊkəs/. Quỹ tích là tập hợp tất cả các điểm tạo thành một đường hoặc một bề mặt trong không gian, thường dùng trong toán học để mô tả vị trí của các điểm liên quan đến nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
locus
Ví dụ câu với quỹ tích / locus
- 1
Quỹ tích của điểm di chuyển theo một đường tròn là một vòng tròn.
The locus of points equidistant from a fixed point is a circle.
- 2
Trong hình học, quỹ tích của điểm di chuyển theo một đường cong xác định.
In geometry, the locus of a point moving along a specific curve is studied.
Ghi chú dùng từ quỹ tích
Quỹ tích thường được gọi là 'locus' trong tiếng Anh, liên quan đến các thuật ngữ như 'path' (đường đi), 'trajectory' (đường quỹ đạo), và 'curve' (đường cong).
Video minh hoạ quỹ tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ tích
Câu hỏi thường gặp về "quỹ tích"
Quỹ tích tiếng Anh là gì?
Quỹ tích tiếng Anh là "locus" (danh từ), nghĩa là: Quỹ tích là tập hợp tất cả các điểm tạo thành một đường hoặc một bề mặt trong không gian, thường dùng trong toán học để mô tả vị trí của các điểm liên quan đến nhau.
"locus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"locus" nghĩa tiếng Việt là "quỹ tích". Quỹ tích thường được gọi là 'locus' trong tiếng Anh, liên quan đến các thuật ngữ như 'path' (đường đi), 'trajectory' (đường quỹ đạo), và 'curve' (đường cong).
Phát âm "locus" như thế nào?
"locus" có phiên âm IPA /ˈloʊkəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "locus"?
The locus of points equidistant from a fixed point is a circle. — Quỹ tích của điểm di chuyển theo một đường tròn là một vòng tròn.