Tiếng Việt
Quỹ đóng tiếng Anh là gì?
quỹ đóng tiếng Anh là closed-end fund /kloʊzd-ɛnd fʌnd/. Quỹ đầu tư mà số lượng cổ phần cố định và không phát hành thêm cổ phần mới sau khi thành lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
closed-end fund
Ví dụ câu với quỹ đóng / closed-end fund
- 1
Quỹ đóng thường có mức phí quản lý thấp hơn so với quỹ mở.
Closed-end funds often have lower management fees than open-end funds.
- 2
Giá của quỹ đóng có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị tài sản ròng của nó.
The price of a closed-end fund can be above or below its net asset value.
Ghi chú dùng từ quỹ đóng
Quỹ đóng là loại quỹ đầu tư cố định về số lượng cổ phần. Các thuật ngữ liên quan: quỹ mở (open-end fund), cổ phiếu quỹ (fund shares), giá trị tài sản ròng (net asset value).
Video minh hoạ quỹ đóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quỹ đóng
Câu hỏi thường gặp về "quỹ đóng"
Quỹ đóng tiếng Anh là gì?
Quỹ đóng tiếng Anh là "closed-end fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ đầu tư mà số lượng cổ phần cố định và không phát hành thêm cổ phần mới sau khi thành lập.
"closed-end fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"closed-end fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ đóng". Quỹ đóng là loại quỹ đầu tư cố định về số lượng cổ phần.
Phát âm "closed-end fund" như thế nào?
"closed-end fund" có phiên âm IPA /kloʊzd-ɛnd fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "closed-end fund"?
Closed-end funds often have lower management fees than open-end funds. — Quỹ đóng thường có mức phí quản lý thấp hơn so với quỹ mở.