Tiếng Việt
Quy định chi tiết tiếng Anh là gì?
quy định chi tiết tiếng Anh là Detailed regulations /ˈdiːteɪld ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Các quy tắc hoặc hướng dẫn cụ thể và rõ ràng về cách thực hiện một công việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Detailed regulations
Ví dụ câu với quy định chi tiết / Detailed regulations
- 1
Các quy định chi tiết về an toàn lao động phải được tuân thủ nghiêm ngặt.
Detailed regulations on workplace safety must be strictly followed.
- 2
Các quy định chi tiết về đăng ký xe đã được cập nhật mới nhất.
The detailed regulations on vehicle registration have been recently updated.
Ghi chú dùng từ quy định chi tiết
Quy định chi tiết là các hướng dẫn rõ ràng, cụ thể về hành động hoặc quy trình. Các từ liên quan gồm có 'rules' (quy tắc), 'guidelines' (hướng dẫn), và 'procedures' (quy trình).
Video minh hoạ quy định chi tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy định chi tiết
Câu hỏi thường gặp về "quy định chi tiết"
Quy định chi tiết tiếng Anh là gì?
Quy định chi tiết tiếng Anh là "Detailed regulations" (danh từ), nghĩa là: Các quy tắc hoặc hướng dẫn cụ thể và rõ ràng về cách thực hiện một công việc hoặc hoạt động.
"Detailed regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Detailed regulations" nghĩa tiếng Việt là "quy định chi tiết". Quy định chi tiết là các hướng dẫn rõ ràng, cụ thể về hành động hoặc quy trình.
Phát âm "Detailed regulations" như thế nào?
"Detailed regulations" có phiên âm IPA /ˈdiːteɪld ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Detailed regulations"?
Detailed regulations on workplace safety must be strictly followed. — Các quy định chi tiết về an toàn lao động phải được tuân thủ nghiêm ngặt.