The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy định của công ty tiếng Anh là gì?

quy định của công ty tiếng Anh là Company regulations /ˈkʌmpəni ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Các quy tắc và chính sách do công ty đặt ra để hướng dẫn hoạt động và hành vi của nhân viên.

Hình minh hoạ "quy định của công ty" tiếng Anh là "Company regulations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Company regulations

Danh từ
/ˈkʌmpəni ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/

Ví dụ câu với quy định của công ty / Company regulations

  1. 1

    Theo quy định của công ty, nhân viên phải đeo thẻ khi vào văn phòng.

    According to company regulations, employees must wear ID badges when entering the office.

  2. 2

    Bạn cần đọc kỹ quy định của công ty trước khi bắt đầu công việc mới.

    You need to carefully read the company regulations before starting your new job.

Ghi chú dùng từ quy định của công ty

Quy định của công ty là các chính sách nội bộ nhằm duy trì trật tự và hiệu quả làm việc. Các từ liên quan: policy (chính sách), procedure (quy trình), compliance (tuân thủ).

Video minh hoạ quy định của công ty

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy định của công ty

Câu hỏi thường gặp về "quy định của công ty"

Quy định của công ty tiếng Anh là gì?

Quy định của công ty tiếng Anh là "Company regulations" (danh từ), nghĩa là: Các quy tắc và chính sách do công ty đặt ra để hướng dẫn hoạt động và hành vi của nhân viên.

"Company regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Company regulations" nghĩa tiếng Việt là "quy định của công ty". Quy định của công ty là các chính sách nội bộ nhằm duy trì trật tự và hiệu quả làm việc.

Phát âm "Company regulations" như thế nào?

"Company regulations" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəni ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Company regulations"?

According to company regulations, employees must wear ID badges when entering the office. — Theo quy định của công ty, nhân viên phải đeo thẻ khi vào văn phòng.