Tiếng Việt
Quy định hiện hành tiếng Anh là gì?
quy định hiện hành tiếng Anh là Current regulations /ˈkʌrənt ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Các quy tắc và luật lệ hiện đang có hiệu lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Current regulations
Ví dụ câu với quy định hiện hành / Current regulations
- 1
Theo quy định hiện hành, mọi người phải đeo khẩu trang nơi công cộng.
According to current regulations, everyone must wear masks in public places.
- 2
Các quy định hiện hành về an toàn lao động cần được tuân thủ nghiêm ngặt.
Current safety regulations must be strictly followed.
Ghi chú dùng từ quy định hiện hành
Quy định hiện hành đề cập đến các luật lệ đang có hiệu lực. Các từ liên quan: luật pháp (law), quy tắc (rules), pháp luật (legislation).
Video minh hoạ quy định hiện hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy định hiện hành
- địnhintend
- hànhonion
- quy địnhpolicy
- hiện hànhcurrent
- quân chếmilitary regulations
- bảng nội quyboard regulations
- quy chế khoánAllocation regulations
- quy chế lươngSalary regulations
- quy định chungGeneral regulations
- luật lệ thuế vụTax regulations
- quy chế dân chủDemocratic regulations
- nội quy làm việcWork regulations
Câu hỏi thường gặp về "quy định hiện hành"
Quy định hiện hành tiếng Anh là gì?
Quy định hiện hành tiếng Anh là "Current regulations" (danh từ), nghĩa là: Các quy tắc và luật lệ hiện đang có hiệu lực.
"Current regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Current regulations" nghĩa tiếng Việt là "quy định hiện hành". Quy định hiện hành đề cập đến các luật lệ đang có hiệu lực.
Phát âm "Current regulations" như thế nào?
"Current regulations" có phiên âm IPA /ˈkʌrənt ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Current regulations"?
According to current regulations, everyone must wear masks in public places. — Theo quy định hiện hành, mọi người phải đeo khẩu trang nơi công cộng.