The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy đổi tiền tệ tiếng Anh là gì?

quy đổi tiền tệ tiếng Anh là Currency exchange /ˈkɜːrənsi ɪksˈʧeɪndʒ/. Quá trình chuyển đổi tiền tệ từ loại tiền này sang loại tiền khác, thường diễn ra tại các ngân hàng hoặc trung tâm đổi tiền.

Hình minh hoạ "quy đổi tiền tệ" tiếng Anh là "Currency exchange"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Currency exchange

Danh từ
/ˈkɜːrənsi ɪksˈʧeɪndʒ/

Ví dụ câu với quy đổi tiền tệ / Currency exchange

  1. 1

    Bạn cần quy đổi tiền USD sang VND để mua hàng.

    You need to exchange USD for VND to buy goods.

  2. 2

    Quy đổi tiền tệ là bước quan trọng khi đi du lịch nước ngoài.

    Currency exchange is an important step when traveling abroad.

Ghi chú dùng từ quy đổi tiền tệ

Quy đổi tiền tệ liên quan đến việc chuyển đổi giữa các loại tiền khác nhau, như USD, VND, EUR. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'forex' (ngoại hối), 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái), và 'bank' (ngân hàng).

Video minh hoạ quy đổi tiền tệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy đổi tiền tệ

Câu hỏi thường gặp về "quy đổi tiền tệ"

Quy đổi tiền tệ tiếng Anh là gì?

Quy đổi tiền tệ tiếng Anh là "Currency exchange" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển đổi tiền tệ từ loại tiền này sang loại tiền khác, thường diễn ra tại các ngân hàng hoặc trung tâm đổi tiền.

"Currency exchange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Currency exchange" nghĩa tiếng Việt là "quy đổi tiền tệ". Quy đổi tiền tệ liên quan đến việc chuyển đổi giữa các loại tiền khác nhau, như USD, VND, EUR.

Phát âm "Currency exchange" như thế nào?

"Currency exchange" có phiên âm IPA /ˈkɜːrənsi ɪksˈʧeɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Currency exchange"?

You need to exchange USD for VND to buy goods. — Bạn cần quy đổi tiền USD sang VND để mua hàng.