Tiếng Việt
Quy hoạch phân khu tiếng Anh là gì?
quy hoạch phân khu tiếng Anh là zoning planning /ˈzoʊnɪŋ ˈplænɪŋ/. Quy hoạch phân khu là quá trình xác định các khu vực trong một khu vực lớn hơn để sử dụng mục đích cụ thể như phát triển đô thị hoặc bảo vệ môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zoning planning
Ví dụ câu với quy hoạch phân khu / zoning planning
- 1
Chính quyền đang thực hiện quy hoạch phân khu để kiểm soát phát triển đô thị.
The government is implementing zoning planning to control urban development.
- 2
Quy hoạch phân khu giúp bảo vệ các khu vực xanh trong thành phố.
Zoning planning helps protect green areas within the city.
Ghi chú dùng từ quy hoạch phân khu
Quy hoạch phân khu là một phần của quy hoạch đô thị, liên quan đến việc phân chia khu vực thành các vùng chức năng khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quy hoạch tổng thể' (master planning), 'quy hoạch chi tiết' (detailed planning), và 'quy hoạch sử dụng đất' (land use planning).
Video minh hoạ quy hoạch phân khu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy hoạch phân khu
- khuArea
- phânFeces
- Phân khuSubdivision
- quy hoạchplanning
- lập dự ánproject planning
- bộ kế hoạchMinistry of Planning and Investment
- vụ kế hoạchPlanning department
- phòng kế hoạchplanning department
- đồ án quy hoạchplanning project
- quy hoạch chungGeneral planning
- bản vẽ quy hoạchplanning drawing
- quy hoạch đô thịurban planning
Câu hỏi thường gặp về "quy hoạch phân khu"
Quy hoạch phân khu tiếng Anh là gì?
Quy hoạch phân khu tiếng Anh là "zoning planning" (danh từ), nghĩa là: Quy hoạch phân khu là quá trình xác định các khu vực trong một khu vực lớn hơn để sử dụng mục đích cụ thể như phát triển đô thị hoặc bảo vệ môi trường.
"zoning planning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zoning planning" nghĩa tiếng Việt là "quy hoạch phân khu". Quy hoạch phân khu là một phần của quy hoạch đô thị, liên quan đến việc phân chia khu vực thành các vùng chức năng khác nhau.
Phát âm "zoning planning" như thế nào?
"zoning planning" có phiên âm IPA /ˈzoʊnɪŋ ˈplænɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zoning planning"?
The government is implementing zoning planning to control urban development. — Chính quyền đang thực hiện quy hoạch phân khu để kiểm soát phát triển đô thị.