The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy hoạch xây dựng tiếng Anh là gì?

Quy hoạch xây dựng tiếng Anh là construction planning /kənˈstrʌkʃən ˈplænɪŋ/. Kế hoạch xây dựng và phát triển các công trình, dự án xây dựng trong một khu vực hoặc toàn bộ thành phố.

Hình minh hoạ "Quy hoạch xây dựng" tiếng Anh là "construction planning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

construction planning

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən ˈplænɪŋ/

Ví dụ câu với Quy hoạch xây dựng / construction planning

  1. 1

    Quy hoạch xây dựng giúp quản lý phát triển đô thị hiệu quả.

    Construction planning helps manage urban development effectively.

  2. 2

    Chúng tôi đang thực hiện quy hoạch xây dựng cho dự án mới.

    We are implementing construction planning for the new project.

Ghi chú dùng từ Quy hoạch xây dựng

Quy hoạch xây dựng là quá trình lập kế hoạch phát triển các công trình xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'urban planning' (quy hoạch đô thị), 'development' (phát triển), 'zoning' (quy hoạch vùng).

Video minh hoạ Quy hoạch xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quy hoạch xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "Quy hoạch xây dựng"

Quy hoạch xây dựng tiếng Anh là gì?

Quy hoạch xây dựng tiếng Anh là "construction planning" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch xây dựng và phát triển các công trình, dự án xây dựng trong một khu vực hoặc toàn bộ thành phố.

"construction planning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"construction planning" nghĩa tiếng Việt là "Quy hoạch xây dựng". Quy hoạch xây dựng là quá trình lập kế hoạch phát triển các công trình xây dựng.

Phát âm "construction planning" như thế nào?

"construction planning" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈplænɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "construction planning"?

Construction planning helps manage urban development effectively. — Quy hoạch xây dựng giúp quản lý phát triển đô thị hiệu quả.