Tiếng Việt
Quy luật cung cầu tiếng Anh là gì?
quy luật cung cầu tiếng Anh là Law of supply and demand /lɔː əv səˈplaɪ ənd dɪˈmænd/. Nguyên tắc kinh tế mô tả sự tương tác giữa lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhà cung cấp sẵn sàng cung cấp và lượng người tiêu dùng muốn mua, ảnh hưởng đến giá cả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Law of supply and demand
Ví dụ câu với quy luật cung cầu / Law of supply and demand
- 1
Giá cả thị trường thay đổi theo quy luật cung cầu.
Market prices fluctuate according to the law of supply and demand.
- 2
Khi cầu tăng, giá thường sẽ tăng theo quy luật cung cầu.
When demand rises, prices usually go up according to the law of supply and demand.
Ghi chú dùng từ quy luật cung cầu
Quy luật cung cầu là nguyên tắc cơ bản trong kinh tế học, liên quan đến các thuật ngữ như 'giá cả' (price), 'cầu' (demand), 'cung' (supply), và 'thị trường' (market).
Video minh hoạ quy luật cung cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy luật cung cầu
Câu hỏi thường gặp về "quy luật cung cầu"
Quy luật cung cầu tiếng Anh là gì?
Quy luật cung cầu tiếng Anh là "Law of supply and demand" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc kinh tế mô tả sự tương tác giữa lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhà cung cấp sẵn sàng cung cấp và lượng người tiêu dùng muốn mua, ảnh hưởng đến giá cả.
"Law of supply and demand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Law of supply and demand" nghĩa tiếng Việt là "quy luật cung cầu". Quy luật cung cầu là nguyên tắc cơ bản trong kinh tế học, liên quan đến các thuật ngữ như 'giá cả' (price), 'cầu' (demand), 'cung' (supply), và 'thị trường' (market).
Phát âm "Law of supply and demand" như thế nào?
"Law of supply and demand" có phiên âm IPA /lɔː əv səˈplaɪ ənd dɪˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Law of supply and demand"?
Market prices fluctuate according to the law of supply and demand. — Giá cả thị trường thay đổi theo quy luật cung cầu.