The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quỹ phòng chống thiên tai tiếng Anh là gì?

quỹ phòng chống thiên tai tiếng Anh là Disaster prevention fund /dɪˈzɑːstər prɪˈvɛnʃən fʌnd/. Quỹ dùng để tài trợ các hoạt động phòng chống thiên tai nhằm giảm thiểu thiệt hại.

Hình minh hoạ "quỹ phòng chống thiên tai" tiếng Anh là "Disaster prevention fund"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Disaster prevention fund

Danh từ
/dɪˈzɑːstər prɪˈvɛnʃən fʌnd/

Ví dụ câu với quỹ phòng chống thiên tai / Disaster prevention fund

  1. 1

    The government allocated a disaster prevention fund to prepare for floods.

    Chính phủ đã phân bổ quỹ phòng chống thiên tai để chuẩn bị cho lũ lụt.

  2. 2

    Funds from the disaster prevention fund are used to improve early warning systems.

    Các khoản tiền từ quỹ phòng chống thiên tai được sử dụng để nâng cao hệ thống cảnh báo sớm.

Ghi chú dùng từ quỹ phòng chống thiên tai

Quỹ phòng chống thiên tai là một quỹ tài chính dành cho các hoạt động giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'emergency fund' (quỹ khẩn cấp), 'disaster management' (quản lý thiên tai), 'risk reduction' (giảm thiểu rủi ro).

Video minh hoạ quỹ phòng chống thiên tai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quỹ phòng chống thiên tai

Câu hỏi thường gặp về "quỹ phòng chống thiên tai"

Quỹ phòng chống thiên tai tiếng Anh là gì?

Quỹ phòng chống thiên tai tiếng Anh là "Disaster prevention fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dùng để tài trợ các hoạt động phòng chống thiên tai nhằm giảm thiểu thiệt hại.

"Disaster prevention fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Disaster prevention fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ phòng chống thiên tai". Quỹ phòng chống thiên tai là một quỹ tài chính dành cho các hoạt động giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra.

Phát âm "Disaster prevention fund" như thế nào?

"Disaster prevention fund" có phiên âm IPA /dɪˈzɑːstər prɪˈvɛnʃən fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Disaster prevention fund"?

Chính phủ đã phân bổ quỹ phòng chống thiên tai để chuẩn bị cho lũ lụt. — The government allocated a disaster prevention fund to prepare for floods.