The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quỹ phúc lợi tiếng Anh là gì?

quỹ phúc lợi tiếng Anh là Welfare fund /ˈwɛlfɛər fʌnd/. Quỹ dùng để hỗ trợ các hoạt động phúc lợi xã hội của tổ chức hoặc cộng đồng.

Hình minh hoạ "quỹ phúc lợi" tiếng Anh là "Welfare fund"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Welfare fund

Danh từ
/ˈwɛlfɛər fʌnd/

Ví dụ câu với quỹ phúc lợi / Welfare fund

  1. 1

    Công ty đã thành lập quỹ phúc lợi để giúp đỡ nhân viên gặp khó khăn.

    The company established a welfare fund to assist employees in need.

  2. 2

    Các khoản đóng góp vào quỹ phúc lợi được sử dụng cho các hoạt động từ thiện.

    Contributions to the welfare fund are used for charitable activities.

Ghi chú dùng từ quỹ phúc lợi

Quỹ phúc lợi là một nguồn tài chính dành cho các hoạt động hỗ trợ xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'social benefits' (lợi ích xã hội), 'employee assistance' (hỗ trợ nhân viên), 'charitable donations' (quỹ từ thiện).

Video minh hoạ quỹ phúc lợi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quỹ phúc lợi

Câu hỏi thường gặp về "quỹ phúc lợi"

Quỹ phúc lợi tiếng Anh là gì?

Quỹ phúc lợi tiếng Anh là "Welfare fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dùng để hỗ trợ các hoạt động phúc lợi xã hội của tổ chức hoặc cộng đồng.

"Welfare fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Welfare fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ phúc lợi". Quỹ phúc lợi là một nguồn tài chính dành cho các hoạt động hỗ trợ xã hội.

Phát âm "Welfare fund" như thế nào?

"Welfare fund" có phiên âm IPA /ˈwɛlfɛər fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Welfare fund"?

The company established a welfare fund to assist employees in need. — Công ty đã thành lập quỹ phúc lợi để giúp đỡ nhân viên gặp khó khăn.